아무 단어나 입력하세요!

"on broadway" in Vietnamese

trên Broadway

Definition

Chỉ điều gì đó nằm ở hoặc diễn ra tại Broadway, khu vực nhà hát nổi tiếng ở thành phố New York được biết đến với các vở kịch và nhạc kịch trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'On Broadway' hầu như luôn nói đến khu nhà hát nổi tiếng ở New York. Dùng để diễn tả sự kiện, sự nghiệp hoặc thành công trong lĩnh vực kịch nghệ. Nên viết hoa 'Broadway'.

Examples

She dreams of performing on Broadway one day.

Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ biểu diễn **trên Broadway**.

There are many famous shows on Broadway every year.

Có rất nhiều vở diễn nổi tiếng **trên Broadway** mỗi năm.

He saw his favorite musical on Broadway last summer.

Mùa hè trước, anh ấy đã xem vở nhạc kịch yêu thích của mình **trên Broadway**.

Making it on Broadway is a big achievement for any actor.

Thành công **trên Broadway** là một thành tựu lớn với bất kỳ diễn viên nào.

Tickets for new shows on Broadway sell out fast.

Vé cho những vở diễn mới **trên Broadway** bán hết rất nhanh.

He’s not just acting — he’s starring on Broadway this season!

Anh ấy không chỉ diễn xuất mà còn đóng vai chính **trên Broadway** mùa này!