아무 단어나 입력하세요!

"on bended knee" in Vietnamese

quỳ gối cầu xin

Definition

Hành động quỳ gối để thể hiện sự tôn kính sâu sắc hoặc cầu xin điều gì đó rất quan trọng, như cầu hôn hoặc xin tha thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc kịch tính cùng với các động từ như 'propose' (cầu hôn) hoặc 'beg' (cầu xin). Không dùng cho các yêu cầu thông thường, mang màu sắc cảm xúc mạnh.

Examples

He asked her to marry him on bended knee.

Anh ấy đã cầu hôn cô ấy **quỳ gối cầu xin**.

The child apologized on bended knee.

Đứa trẻ xin lỗi **quỳ gối cầu xin**.

He begged for a second chance on bended knee.

Anh ấy đã cầu xin cơ hội thứ hai **quỳ gối cầu xin**.

She was on bended knee, hoping her boss would forgive her mistake.

Cô ấy **quỳ gối cầu xin**, hy vọng sếp sẽ tha thứ cho lỗi lầm của mình.

The team went on bended knee to ask for their coach's return.

Đội đã **quỳ gối cầu xin** để mong huấn luyện viên trở lại.

If you want a real apology, maybe he should come on bended knee.

Nếu bạn muốn lời xin lỗi thật sự, có lẽ anh ấy nên **quỳ gối cầu xin**.