"on another note" in Vietnamese
Definition
Dùng để giới thiệu một chủ đề mới khác với chủ đề đang nói đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự như họp, email. Lịch sự, nhẹ nhàng hơn 'by the way'.
Examples
On another note, the meeting is at 3 PM.
**Nhân tiện**, cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
That was a great presentation. On another note, have you seen my keys?
Bài thuyết trình vừa rồi rất hay. **Nhân tiện**, bạn có thấy chìa khóa của tôi không?
On another note, the weather is getting colder.
**Nhân tiện**, thời tiết đang lạnh hơn.
We can talk more about this later. On another note, did you finish the report?
Chúng ta có thể nói thêm về điều đó sau. **Nhân tiện**, bạn làm xong báo cáo chưa?
On another note, do you want to grab lunch together?
**Nhân tiện**, bạn muốn ăn trưa cùng không?
If everyone is ready to move on, on another note, our new project is launching soon.
Nếu mọi người sẵn sàng tiếp tục, **chuyển sang chủ đề khác**, dự án mới của chúng ta sẽ khởi động sớm.