"on advance notice" in Vietnamese
Definition
Bạn phải thông báo trước thì điều gì đó mới có thể xảy ra hoặc được sắp xếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong môi trường trang trọng, công việc hoặc dịch vụ. 'available on advance notice' nghĩa là chỉ có nếu báo trước; không dùng cho trường hợp gấp.
Examples
Special meals are available on advance notice.
Bữa ăn đặc biệt có thể được phục vụ **nếu thông báo trước**.
We can arrange a tour on advance notice.
Chúng tôi có thể sắp xếp tour nếu **báo trước**.
Parking is available on advance notice only.
Chỗ đậu xe chỉ có nếu **thông báo trước**.
If you need a late checkout, just let us know on advance notice.
Nếu bạn cần trả phòng muộn, chỉ cần **báo trước** cho chúng tôi.
They’re happy to arrange extra chairs on advance notice, so just call ahead.
Họ sẵn sàng sắp xếp ghế thêm **nếu thông báo trước**, nên hãy gọi trước nhé.
The doctor is available on advance notice during weekends.
Bác sĩ chỉ có mặt vào cuối tuần **nếu báo trước**.