아무 단어나 입력하세요!

"on a wing and a prayer" in Vietnamese

trong tình thế ngàn cân treo sợi tócchỉ còn biết hy vọng

Definition

Cụm từ này dùng khi ai đó cố gắng thành công hoặc vượt qua khó khăn gần như chỉ dựa vào sự may mắn hoặc niềm hy vọng, dù không còn nhiều cơ hội hay nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng nói đùa hoặc kể về hoàn cảnh khó khăn, mạo hiểm. Không dùng theo nghĩa đen mà để nhấn mạnh sự chật vật, chỉ còn trông mong vào may rủi.

Examples

We fixed the car on a wing and a prayer and got home safely.

Chúng tôi sửa xe **trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc** và về nhà an toàn.

The old plane landed safely on a wing and a prayer.

Chiếc máy bay cũ hạ cánh an toàn **chỉ còn biết hy vọng**.

We finished the project on a wing and a prayer before the deadline.

Chúng tôi hoàn thành dự án **trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc** trước hạn chót.

The company survived last year on a wing and a prayer, but now things are better.

Năm ngoái công ty **chỉ còn biết hy vọng** để tồn tại, nhưng bây giờ đã khá hơn.

Honestly, we’re traveling on a wing and a prayer—let’s hope everything works out!

Thật lòng mà nói, chúng tôi đang du lịch **trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc**—hy vọng mọi chuyện suôn sẻ!

I got through that job interview on a wing and a prayer—I can’t believe they hired me!

Tôi vượt qua buổi phỏng vấn đó **chỉ còn biết hy vọng**—khó tin là họ nhận tôi thật!