아무 단어나 입력하세요!

"omnipresent" in Vietnamese

có mặt ở khắp nơihiện diện mọi nơi

Definition

Có mặt ở khắp mọi nơi cùng một lúc; xuất hiện ở mọi nơi xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, tôn giáo, hoặc thảo luận học thuật. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Gần nghĩa với 'mọi nơi', nhưng nhấn mạnh hơn.

Examples

Smartphones are omnipresent in modern life.

Điện thoại thông minh **có mặt ở khắp nơi** trong cuộc sống hiện đại.

The feeling of stress seems omnipresent before exams.

Cảm giác căng thẳng dường như **hiện diện mọi nơi** trước các kỳ thi.

Some people believe God is omnipresent.

Một số người tin rằng Chúa **có mặt ở khắp nơi**.

Social media has become omnipresent—you really can't escape it anymore.

Mạng xã hội đã trở nên **có mặt ở khắp nơi**—giờ không thể tránh được nữa.

Pollution feels so omnipresent living in this city.

Ô nhiễm khiến người ta cảm thấy nó **hiện diện mọi nơi** khi sống ở thành phố này.

Their influence is omnipresent in every decision the company makes.

Ảnh hưởng của họ **có mặt ở khắp nơi** trong mọi quyết định của công ty.