아무 단어나 입력하세요!

"omnipotence" in Vietnamese

toàn năngquyền lực tuyệt đối

Definition

Trạng thái sở hữu quyền lực vô hạn hoặc tuyệt đối. Thường dùng khi nói về thần thánh hay các thực thể toàn năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong tôn giáo, triết học hoặc văn học. 'omnipotent' là tính từ (toàn năng).

Examples

In many religions, God is said to have omnipotence.

Trong nhiều tôn giáo, Thượng đế được cho là có **toàn năng**.

The myth described a king with omnipotence over his land.

Truyện thần thoại miêu tả một vị vua có **quyền lực tuyệt đối** đối với đất nước mình.

Some stories explore the dangers of omnipotence.

Một số câu chuyện khám phá sự nguy hiểm của **quyền lực tuyệt đối**.

He spoke about the omnipotence of technology in our modern world.

Anh ấy nói về **toàn năng** của công nghệ trong thế giới hiện đại.

Philosophers have long debated the idea of omnipotence and its limits.

Các triết gia lâu nay đã tranh luận về ý niệm **toàn năng** và giới hạn của nó.

Don’t mistake confidence for omnipotence—nobody can do everything.

Đừng nhầm lẫn sự tự tin với **toàn năng**—không ai có thể làm tất cả mọi thứ.