아무 단어나 입력하세요!

"omens" in Vietnamese

điềm báo

Definition

Dấu hiệu hoặc sự việc được coi là dự báo điều sẽ xảy ra trong tương lai, có thể là tốt hoặc xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong ngữ cảnh mê tín, dân gian hoặc tôn giáo. Thường gặp trong các cụm như 'điềm tốt', 'điềm xấu'. Ít khi sử dụng trong văn bản khoa học hoặc chính thống.

Examples

He laughs and says he doesn’t believe in omens, but sometimes gets nervous anyway.

Anh ấy cười và nói không tin vào **điềm báo**, nhưng đôi khi vẫn cảm thấy lo lắng.

Every culture has its own stories about omens and what they mean.

Mỗi nền văn hóa đều có những câu chuyện riêng về **điềm báo** và ý nghĩa của chúng.

Some people believe that black cats are omens of bad luck.

Một số người tin rằng mèo đen là **điềm báo** xui xẻo.

In ancient times, people watched the sky for omens before going to war.

Thời xưa, người ta quan sát bầu trời để tìm **điềm báo** trước khi ra trận.

The villagers thought the sudden storm was one of many omens.

Dân làng nghĩ rằng cơn bão bất ngờ là một trong nhiều **điềm báo**.

Rain on your wedding day is said to be one of those strange omens of a happy marriage.

Trời mưa vào ngày cưới được cho là một trong những **điềm báo** lạ về hôn nhân hạnh phúc.