아무 단어나 입력하세요!

"omelettes" in Vietnamese

trứng tráng

Definition

Trứng tráng là món ăn làm từ trứng đánh tan, chiên trên chảo, thường thêm phô mai, rau củ hoặc thịt. Từ này dùng khi nói về nhiều món trứng tráng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Omelettes' là dạng tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng 'omelets'. Thường dùng cho bữa sáng hoặc brunch. Ví dụ: 'trứng tráng phô mai', 'trứng tráng rau củ'.

Examples

We had cheese omelettes for breakfast.

Chúng tôi đã ăn **trứng tráng** phô mai cho bữa sáng.

My mother makes delicious omelettes.

Mẹ tôi làm **trứng tráng** rất ngon.

The restaurant serves vegetarian omelettes.

Nhà hàng phục vụ **trứng tráng** chay.

I can't decide between pancakes and omelettes for brunch.

Tôi không biết chọn bánh kếp hay **trứng tráng** cho bữa brunch.

Some people like their omelettes soft in the middle, others prefer them well-cooked.

Có người thích **trứng tráng** mềm bên trong, có người lại thích chín kỹ.

We ordered two omelettes to share because they were huge!

Chúng tôi đã gọi hai phần **trứng tráng** để chia sẻ vì chúng quá lớn!