아무 단어나 입력하세요!

"olympic" in Vietnamese

OlympicThế vận hội

Definition

Liên quan đến Thế vận hội Olympic, là kỳ thi đấu thể thao quốc tế tổ chức 4 năm một lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ như 'đội Olympic', 'vận động viên Olympic'. Chỉ sử dụng khi nói đến Thế vận hội Olympic, không dùng cho các cuộc thi khác.

Examples

She won an Olympic medal in swimming.

Cô ấy đã giành được huy chương **Olympic** trong môn bơi lội.

The Olympic Games take place every four years.

Các kỳ **Olympic** diễn ra mỗi bốn năm một lần.

He dreams of being an Olympic athlete.

Anh ấy mơ ước trở thành một vận động viên **Olympic**.

Watching the Olympic opening ceremony is always exciting.

Xem lễ khai mạc **Olympic** luôn rất hào hứng.

The city built a huge stadium for the next Olympic Games.

Thành phố đã xây dựng một sân vận động khổng lồ cho kỳ **Olympic** tới.

Many athletes train for years just to make the Olympic team.

Nhiều vận động viên luyện tập suốt nhiều năm chỉ để có mặt trong đội **Olympic**.