아무 단어나 입력하세요!

"olympian" in Vietnamese

vận động viên Olympicngười thi đấu Olympicvĩ đại như thần thoại

Definition

‘Vận động viên Olympic’ là người tham gia thi đấu tại Thế vận hội Olympic. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ điều gì đó rất vĩ đại, tráng lệ như các vị thần Hy Lạp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Olympian’ chủ yếu dùng cho vận động viên Olympic, thường viết hoa. Khi là tính từ, nó chỉ sự vĩ đại, cao quý như thần. Đừng nhầm với 'Olympic', chỉ dùng cho tính từ.

Examples

She became an Olympian after competing in the 2016 Games.

Cô ấy trở thành một **vận động viên Olympic** sau khi thi đấu ở Thế vận hội 2016.

Every Olympian trains hard for their sport.

Mỗi **vận động viên Olympic** đều rèn luyện rất chăm chỉ cho môn thể thao của mình.

He dreams of becoming an Olympian one day.

Anh ấy mơ ước một ngày trở thành **vận động viên Olympic**.

It takes an Olympian level of dedication to succeed here.

Để thành công ở đây cần mức độ cống hiến **Olympic**.

Their performance was truly Olympian—everyone was amazed.

Phần trình diễn của họ thực sự **vĩ đại như Olympic**—mọi người đều kinh ngạc.

You don't have to be an Olympian to enjoy swimming.

Bạn không cần phải là **vận động viên Olympic** mới có thể thích bơi lội.