"olla" in Vietnamese
Definition
Một chiếc nồi lớn, thường có nắp, dùng để nấu canh, hầm hoặc luộc đồ ăn. Thường xuất hiện trong ẩm thực Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ dùng khi nhắc đến món truyền thống Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh. Trong tiếng Anh phổ thông, 'nồi' hoặc 'nồi đất' phổ biến hơn.
Examples
I cooked the soup in the olla.
Tôi đã nấu súp trong **nồi đất**.
The olla is made of clay.
**Nồi đất** này làm bằng đất sét.
Please wash the olla after dinner.
Làm ơn rửa **nồi đất** sau bữa tối nhé.
That stew tastes amazing because it was slow-cooked in an olla.
Món hầm này ngon tuyệt vì được nấu chậm trong **nồi đất**.
My grandmother still uses a traditional olla for family meals.
Bà tôi vẫn dùng **nồi đất** truyền thống cho bữa ăn gia đình.
If you want real flavor, cook beans in an olla instead of a metal pot.
Nếu muốn hương vị chuẩn, hãy nấu đậu bằng **nồi đất** thay vì nồi kim loại.