아무 단어나 입력하세요!

"olivet" in Vietnamese

Olivet

Definition

Olivet chủ yếu là tên riêng, thường dùng để chỉ tên các thị trấn hoặc địa điểm, đặc biệt ở Pháp và Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Olivet chỉ dùng để đặt tên địa danh và luôn viết hoa. Không nhầm lẫn với 'olive' (quả ô liu). Thường chỉ các thị trấn ở Pháp hoặc Mỹ.

Examples

Olivet is a small town near Orléans in France.

**Olivet** là một thị trấn nhỏ gần Orléans ở Pháp.

My cousin lives in Olivet, Michigan.

Anh họ tôi sống ở **Olivet**, Michigan.

We visited Olivet last summer on our trip.

Chúng tôi đã ghé thăm **Olivet** vào mùa hè năm ngoái trong chuyến đi.

He grew up in Olivet and moved to Paris for university.

Anh ấy lớn lên ở **Olivet** và chuyển đến Paris để học đại học.

There’s a famous bakery in Olivet that everyone recommends.

Có một tiệm bánh nổi tiếng ở **Olivet** mà ai cũng giới thiệu.

If you’re ever driving through France, stop by Olivet for some local charm.

Nếu bạn lái xe qua Pháp, hãy ghé qua **Olivet** để trải nghiệm nét quyến rũ địa phương.