아무 단어나 입력하세요!

"olives" in Vietnamese

ô liu

Definition

Ô liu là loại quả nhỏ, hình bầu dục, mọc trên cây ô liu, thường có màu xanh hoặc đen và hay được ăn nguyên quả hoặc dùng để làm dầu ô liu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "ô liu" thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về món ăn. Gặp nhiều dạng như "ô liu xanh", "ô liu đen", hoặc "ô liu nhồi".

Examples

I like to eat olives with bread.

Tôi thích ăn **ô liu** với bánh mì.

Green olives taste different from black olives.

**Ô liu** xanh vị khác với **ô liu** đen.

We put olives on the pizza.

Chúng tôi đã thêm **ô liu** lên pizza.

"Can you pass me those olives? They look so good!"

"Đưa cho tôi mấy quả **ô liu** đó với? Trông ngon quá!"

My dad can't stand olives, but my mom loves them.

Bố tôi không chịu được **ô liu**, nhưng mẹ tôi lại rất thích.

"I always pick the olives off my salad — just not my thing."

"Tôi lúc nào cũng nhặt hết **ô liu** ra khỏi salad — không phải gu của tôi."