아무 단어나 입력하세요!

"oleic" in Vietnamese

oleic (liên quan đến axit oleic)

Definition

Oleic dùng để chỉ chất có liên quan đến hoặc chứa axit oleic, một loại axit béo thường có trong dầu ô-liu và các loại chất béo khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong hóa học, dinh dưỡng và khoa học thực phẩm. Dễ gặp trong cụm từ như 'axit oleic', ít khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Olive oil is rich in oleic acid.

Dầu ô-liu giàu axit **oleic**.

Some nuts contain high levels of oleic fats.

Một số loại hạt có nhiều chất béo **oleic**.

The oleic content makes this oil healthier.

Hàm lượng **oleic** làm loại dầu này tốt cho sức khỏe hơn.

They switched to an oleic-rich diet for better heart health.

Họ chuyển sang chế độ ăn giàu **oleic** để tốt cho tim mạch.

Scientists are studying oleic compounds for medical uses.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hợp chất **oleic** để dùng trong y học.

That salad dressing is labeled as high oleic sunflower oil.

Nước sốt salad đó được dán nhãn là dầu hướng dương cao **oleic**.