아무 단어나 입력하세요!

"old" in Vietnamese

già

Definition

Đã tồn tại lâu năm, không còn mới hay trẻ. Dùng cho người, đồ vật hoặc ý tưởng đã có từ lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'old' dùng cho người là 'già', cho đồ vật là 'cũ'. 'old friend' nghĩa là bạn lâu năm. Đôi khi ám chỉ tình trạng xấu nếu chỉ vật.

Examples

My old dog likes to sleep a lot.

Con chó **già** của tôi rất thích ngủ.

She has an old bicycle that she rides to school.

Cô ấy có một chiếc xe đạp **cũ** để đi học.

This book is very old, but still very interesting.

Cuốn sách này rất **cũ**, nhưng vẫn rất thú vị.

My grandma told me stories about her old neighborhood.

Bà ngoại tôi kể tôi nghe về khu phố **cũ** của bà.

He's an old friend from college, so I trust him a lot.

Anh ấy là bạn **lâu năm** của tôi hồi đại học, vì vậy tôi rất tin tưởng anh ấy.

We should update these old files to avoid mistakes.

Chúng ta nên cập nhật các tệp **cũ** này để tránh sai sót.