아무 단어나 입력하세요!

"old hat" in Vietnamese

chuyện cũ ríchđiều ai cũng biết

Definition

Điều gì đó đã được nghe hay nhìn thấy quá nhiều lần nên không còn mới mẻ hoặc thú vị nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật để chê ý tưởng, chủ đề hoặc điều gì đó là lặp lại, nhàm chán. Không dùng cho mũ thực sự.

Examples

That movie is old hat now; everyone has seen it.

Bộ phim đó giờ **chuyện cũ rích** rồi, ai cũng xem rồi.

His jokes are old hat to us.

Những trò đùa của anh ấy với chúng tôi đã là **chuyện cũ rích**.

Learning the alphabet is old hat for kids in this class.

Học bảng chữ cái là **điều ai cũng biết** đối với trẻ em lớp này.

Don't bring up that topic again—it's old hat.

Đừng nhắc lại chủ đề đó nữa—nó **chuyện cũ rích** rồi.

For tech experts, these security tips are old hat.

Đối với chuyên gia công nghệ, những mẹo bảo mật này là **điều ai cũng biết**.

Back in the day, that style was cool, but now it's just old hat.

Ngày xưa kiểu đó rất sành điệu, giờ chỉ là **chuyện cũ rích**.