"old fogey" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói vui chỉ người lớn tuổi bảo thủ, không thích thay đổi và luôn giữ lối sống cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong tình huống thân mật hoặc đùa vui, có thể bị hiểu lầm nếu dùng nghiêm túc. Thường chỉ người nam nhiều hơn, nhưng cũng dùng cho bất kỳ ai.
Examples
My grandfather is such an old fogey about technology.
Ông tôi đúng là một **người già cổ hủ** về công nghệ.
Don't be an old fogey—try something new!
Đừng làm **người già cổ hủ**—hãy thử điều gì đó mới đi!
People call him an old fogey because he hates change.
Mọi người gọi ông ấy là **người già cổ hủ** vì ông ấy ghét thay đổi.
You sound like such an old fogey when you complain about modern music.
Nghe bạn than phiền về nhạc hiện đại chẳng khác gì **người già cổ hủ**.
I don't want to turn into an old fogey who refuses to learn new things.
Tôi không muốn trở thành **người già cổ hủ** luôn từ chối học cái mới.
Just because I like my routine doesn't mean I'm an old fogey!
Chỉ vì tôi thích thói quen của mình không có nghĩa là tôi là **người già cổ hủ**!