아무 단어나 입력하세요!

"old college try" in Vietnamese

cố gắng hết sứcthử hết mình

Definition

Dồn hết sức hoặc nỗ lực lớn để làm gì đó, dù biết khả năng thành công là thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ Mỹ, dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang nghĩa hài hước và động viên, không liên quan gì đến đại học.

Examples

Let's give it the old college try and finish the project tonight.

Hãy **cố gắng hết sức** hoàn thành dự án tối nay nhé.

He gave it the old college try, but he couldn't fix the car.

Anh ấy đã **cố gắng hết sức**, nhưng vẫn không sửa được xe.

Even if you fail, just give it the old college try.

Dù thất bại thì cũng hãy **cố gắng hết sức** nhé.

"I don't know if I can solve this math problem, but I'll give it the old college try."

"Tôi không biết có giải được bài toán này không, nhưng sẽ **thử hết mình**."

She knew winning was a long shot, but she still gave it the old college try.

Dù biết cơ hội thắng là rất thấp, cô ấy vẫn **cố gắng hết sức**.

We might not make the deadline, but at least we can say we gave it the old college try.

Có thể chúng ta không kịp thời hạn, nhưng ít nhất cũng có thể nói là đã **cố gắng hết sức**.