아무 단어나 입력하세요!

"okra" in Vietnamese

đậu bắp

Definition

Một loại rau màu xanh, quả thon dài, thường dùng nấu canh, súp hoặc chiên. Khi nấu chín, nó có độ nhớt đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ chỉ loại rau này. Phổ biến trong món ăn miền Nam nước Mỹ, châu Phi, Ấn Độ và Địa Trung Hải. Có thể gọi là 'đầu ngón tay phụ nữ'. Khi nấu có thể giảm độ nhớt bằng cách chiên hoặc chần trước.

Examples

I bought fresh okra at the market today.

Hôm nay tôi đã mua **đậu bắp** tươi ở chợ.

Okra is green and has seeds inside.

**Đậu bắp** có màu xanh và bên trong có hạt.

She added okra to the soup.

Cô ấy đã cho **đậu bắp** vào súp.

Some people don’t like okra because it gets slimy when cooked.

Một số người không thích **đậu bắp** vì khi nấu lên sẽ bị nhớt.

Have you ever tried fried okra? It’s delicious!

Bạn đã từng ăn **đậu bắp** chiên chưa? Ngon lắm!

My grandmother grows okra in her garden every summer.

Bà tôi trồng **đậu bắp** trong vườn mỗi mùa hè.