아무 단어나 입력하세요!

"okie" in Vietnamese

oki

Definition

Cách nói rất thân mật của 'okay', thường dùng trong tin nhắn hoặc cuộc nói chuyện thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với bạn bè, người thân qua chat. Không nên dùng trong tình huống trang trọng hay công việc.

Examples

Are you coming to the party? Okie!

Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? **Oki**!

I'll call you later. Okie.

Mình sẽ gọi cho bạn sau. **Oki**.

Can you send me the photo? Okie!

Bạn gửi cho mình tấm ảnh được không? **Oki**!

No worries, I'll handle it. Okie dokie!

Đừng lo, mình lo được. **Oki** doki!

Forgot to bring your book? Okie, you can borrow mine.

Bạn quên mang sách à? **Oki**, bạn mượn của mình đi.

Need an answer fast? Just text 'Okie' to confirm.

Cần trả lời nhanh? Chỉ cần nhắn '**oki**' để xác nhận.