아무 단어나 입력하세요!

"okays" in Vietnamese

phê duyệtchấp thuận

Definition

'Okays' là động từ có nghĩa là ai đó chấp thuận hoặc cho phép một việc gì đó. Thường dùng khi nói về quyết định hoặc yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Okays’ thường dùng trong tình huống trang trọng như công việc hoặc phê duyệt. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng ‘okay’.

Examples

She okays every request before it goes forward.

Cô ấy **phê duyệt** mọi đề xuất trước khi nó được tiếp tục.

If the principal okays your project, you can start.

Nếu hiệu trưởng **phê duyệt** dự án của bạn, bạn có thể bắt đầu.

He always okays the final designs quickly.

Anh ấy luôn **phê duyệt** bản thiết kế cuối cùng rất nhanh.

Once the boss okays it, we’re good to go.

Một khi sếp **phê duyệt** rồi, chúng ta có thể bắt đầu.

The committee rarely okays new proposals this fast.

Ủy ban hiếm khi **phê duyệt** những đề xuất mới nhanh như vậy.

She never okays anything without reading all the details first.

Cô ấy không bao giờ **phê duyệt** bất cứ điều gì nếu chưa đọc hết chi tiết trước.