아무 단어나 입력하세요!

"oiler" in Vietnamese

bình tra dầutàu chở dầu

Definition

Bình tra dầu là dụng cụ hoặc bình để tra dầu vào máy móc. Ngoài ra, 'oiler' còn chỉ tàu chuyên chở dầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bình tra dầu' dùng phổ biến trong kỹ thuật và bảo trì. Nghĩa 'tàu chở dầu' thường gặp ở ngành hàng hải/quân sự.

Examples

I used an oiler to put oil on the machine.

Tôi đã dùng một **bình tra dầu** để tra dầu vào máy.

The oiler delivered fuel to the ships at sea.

**Tàu chở dầu** đã chuyển nhiên liệu cho các tàu trên biển.

He keeps an oiler in his toolbox.

Anh ấy luôn để một **bình tra dầu** trong hộp dụng cụ.

The old engine runs smoothly after a little attention with the oiler.

Động cơ cũ chạy êm sau khi được chăm sóc bằng **bình tra dầu** một chút.

During the war, the navy relied heavily on the oilers to supply their fleets.

Trong chiến tranh, hải quân rất phụ thuộc vào các **tàu chở dầu** để cung cấp cho hạm đội.

You should check the oiler every week to make sure it isn’t clogged.

Bạn nên kiểm tra **bình tra dầu** mỗi tuần để chắc chắn nó không bị tắc.