아무 단어나 입력하세요!

"oh well" in Vietnamese

thôi vậycũng đành thôi

Definition

Khi gặp chuyện không vừa ý hoặc thất vọng, dùng để thể hiện chấp nhận và không bận tâm nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông tục, thường dùng khi muốn chấp nhận điều không thay đổi được. Không dùng trong văn bản hoặc trao đổi trang trọng.

Examples

Oh well, it’s raining again today.

**Thôi vậy**, hôm nay lại mưa rồi.

I missed the bus. Oh well.

Tôi lỡ xe bus rồi. **Cũng đành thôi**.

We didn’t win the game, but oh well.

Chúng tôi không thắng trận, nhưng **thôi vậy**.

I burned the toast again. Oh well, I'll just make some more.

Tôi lại làm cháy bánh mì rồi. **Thôi vậy**, tôi sẽ làm lại cái khác.

Didn’t get the promotion? Oh well, maybe next time.

Không được thăng chức à? **Cũng đành thôi**, biết đâu lần sau.

Lost my keys again... oh well, I guess I'll just take the bus.

Lại mất chìa khoá nữa rồi... **Thôi vậy**, chắc phải đi xe buýt thôi.