"oh my" in Vietnamese
trời ơiôi trờiôi chao
Definition
Một từ cảm thán dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, vui mừng, sợ hãi hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. 'trời ơi' là lựa chọn phổ biến, không trang trọng. Không hướng về ai, chỉ thể hiện cảm xúc cá nhân.
Examples
Oh my, I forgot my keys at home!
**Trời ơi**, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi!
Oh my, look at that big dog!
**Ôi trời**, nhìn con chó to kia kìa!
Oh my, it is raining so hard!
**Trời ơi**, mưa to quá!
Oh my, you scared me for a second there!
**Ôi chao**, bạn làm tôi giật mình đấy!
Oh my, I can't believe you did that!
**Trời ơi**, tôi không thể tin bạn lại làm như vậy!
Oh my, this is the best cake I've ever had!
**Trời ơi**, đây là chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn!