아무 단어나 입력하세요!

"ogle" in Vietnamese

nhìn chằm chằm (thèm muốn)liếc mắt đưa tình (không thích hợp)

Definition

Nhìn ai đó với ánh mắt thể hiện sự thích thú hoặc ham muốn mạnh, thường mang ý nghĩa không phù hợp hoặc có yếu tố tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, không trang trọng; dùng cho việc nhìn quá mức, không phù hợp, đặc biệt khi nam giới nhìn phụ nữ. Tránh dùng cho ánh nhìn thông thường.

Examples

He couldn't help but ogle the expensive cars on display.

Anh ấy không thể không **nhìn chằm chằm (thèm muốn)** những chiếc xe sang đang trưng bày.

It's rude to ogle people at the gym.

Nhìn **chằm chằm (thèm muốn)** người khác ở phòng gym là bất lịch sự.

She noticed him ogling her from across the room.

Cô ấy nhận ra anh ta đang **liếc mắt đưa tình** cô từ phía bên kia căn phòng.

The guy at the counter was totally ogling the waitress.

Anh chàng ở quầy đang **nhìn chằm chằm (thèm muốn)** cô phục vụ.

Quit ogling and try having a real conversation.

Ngừng **nhìn chằm chằm (thèm muốn)** đi, hãy thử trò chuyện thật sự xem.

People don’t like being ogled by strangers on the street.

Mọi người không thích bị người lạ ngoài đường **nhìn chằm chằm (thèm muốn)**.