"often" in Vietnamese
thường
Definition
Một việc xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên, nhưng không phải lúc nào cũng xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'thường' dùng để nói về thói quen, việc lặp lại ('Tôi thường đi...'). Tần suất cao hơn 'đôi khi', nhưng không bằng 'luôn luôn'.
Examples
I often walk to school.
Tôi **thường** đi bộ đến trường.
She often calls her mother at night.
Cô ấy **thường** gọi cho mẹ vào ban đêm.
We often eat rice for dinner.
Chúng tôi **thường** ăn cơm vào bữa tối.
I often forget where I put my keys.
Tôi **thường** quên để chìa khóa ở đâu.
It often rains here in the afternoon.
Ở đây buổi chiều **thường** có mưa.
People often say that time goes faster as you get older.
Mọi người **thường** nói rằng thời gian trôi nhanh hơn khi bạn già đi.