아무 단어나 입력하세요!

"officiate" in Indonesian

chủ trìlàm trọng tài

Definition

Tham gia điều hành chính thức một buổi lễ hoặc sự kiện, như chủ trì đám cưới hoặc làm trọng tài trận đấu.

Usage Notes (Indonesian)

Đây là từ trang trọng, dùng chủ yếu cho lễ cưới, nghi lễ tôn giáo hoặc làm trọng tài. Không dùng cho sự kiện bình thường. Hay gặp với 'officiate at/over'.

Examples

The priest will officiate the wedding ceremony.

Cha sẽ **chủ trì** lễ cưới.

He was chosen to officiate at the soccer game.

Anh ấy được chọn để **làm trọng tài** trận bóng đá.

Only a judge can officiate a legal marriage.

Chỉ có thẩm phán mới có thể **chủ trì** một cuộc hôn nhân hợp pháp.

My aunt was honored to officiate her friend's wedding.

Dì tôi rất vinh dự được **chủ trì** đám cưới của bạn mình.

Who will officiate if the usual referee doesn't show up?

Nếu trọng tài chính không đến, ai sẽ **làm trọng tài**?

It's an honor to officiate such an important event.

Được **chủ trì** một sự kiện quan trọng như vậy là một vinh dự.