아무 단어나 입력하세요!

"off with" in Vietnamese

cởi ratháo rachặt (ý sử thi)đi đi

Definition

'Off with' dùng để yêu cầu ai đó cởi hay tháo bỏ một thứ gì đó, đôi khi mang ý nghĩa lệnh sử thi như 'chặt đầu!', hoặc bảo ai đó rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường mang tính sử thi hoặc trang trọng, như 'Off with his head!', còn trong đời thường chủ yếu dùng để bảo ai đó cởi đồ hay tháo vật dụng. Gần như chỉ xuất hiện trong một số câu quen thuộc.

Examples

Off with your shoes before you enter the house.

Trước khi vào nhà, **cởi giày** ra nhé.

The king shouted, 'Off with his head!'

Nhà vua hét lên: '**Chém đầu hắn!**'

It's cold now, off with those shorts and put on some pants.

Trời lạnh rồi, **cởi quần đùi ra** và mặc quần dài vào đi.

Alright, off with you! Time to go to bed.

Được rồi, **đi ngủ đi nhé!**

She said, 'Off with my makeup after a long day at work!'

Cô ấy bảo: '**Tôi tẩy trang sau một ngày làm việc!**'

Before swimming, off with your jewelry; you don’t want to lose anything.

Trước khi bơi, **tháo hết trang sức**, kẻo mất đấy.