아무 단어나 입력하세요!

"off to a bad start" in Vietnamese

khởi đầu không thuận lợibắt đầu không suôn sẻ

Definition

Bắt đầu một việc gì đó mà ngay từ đầu đã gặp khó khăn hoặc không thuận lợi. Có thể dùng cho dự án, mối quan hệ hay một ngày mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong nói chuyện thân mật và văn viết. Thường chỉ trải nghiệm mới không tốt đẹp từ đầu. Trái nghĩa: 'off to a good start'.

Examples

Our trip was off to a bad start when our flight got delayed.

Chuyến đi của chúng tôi **khởi đầu không thuận lợi** khi chuyến bay bị hoãn.

The team is off to a bad start this season.

Đội bóng **khởi đầu không suôn sẻ** mùa này.

My day was off to a bad start because I missed the bus.

Ngày của tôi **khởi đầu không thuận lợi** vì tôi lỡ xe buýt.

We’re really off to a bad start with all these technical problems.

Chúng ta thật sự **khởi đầu không thuận lợi** với hàng loạt vấn đề kỹ thuật này.

If you feel off to a bad start, don't give up—things can turn around.

Nếu bạn cảm thấy **khởi đầu không suôn sẻ**, đừng bỏ cuộc—mọi thứ có thể thay đổi.

It may seem like we’re off to a bad start, but I’m sure we’ll recover.

Có thể trông như chúng ta **khởi đầu không thuận lợi**, nhưng tôi chắc chắn mình sẽ vượt qua.