"off the rails" in Vietnamese
Definition
'Mất kiểm soát' nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó không còn tuân theo quy tắc thông thường và trở nên hỗn loạn hay quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhấn mạnh sự hỗn loạn hoặc mất kiểm soát của người hoặc sự việc. Không dùng cho máy móc.
Examples
After losing his job, he went off the rails for a while.
Sau khi mất việc, anh ấy đã **mất kiểm soát** một thời gian.
The party started fine but quickly went off the rails.
Bữa tiệc bắt đầu ổn nhưng rất nhanh đã **mất kiểm soát**.
Her behavior at school has gone off the rails lately.
Gần đây hành vi của cô ấy ở trường đã **mất kiểm soát**.
It all seemed normal until things suddenly went off the rails.
Mọi thứ có vẻ bình thường cho đến khi đột nhiên tất cả **mất kiểm soát**.
After the announcement, the meeting went totally off the rails.
Sau khi có thông báo, cuộc họp đã hoàn toàn **mất kiểm soát**.
Honestly, I think he's gone a bit off the rails since college.
Thật lòng, tôi nghĩ anh ấy đã **mất kiểm soát** một chút từ sau đại học.