"off the hook" in Indonesian
Definition
Thành ngữ này dùng để chỉ khi ai đó không còn vướng vào rắc rối hay trách nhiệm, hoặc khi cái gì đó rất đáng kinh ngạc (tiếng lóng).
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói thân mật. 'Off the hook' ám chỉ ai đó thoát tội, hoặc theo lối nói Mỹ chỉ điều gì cực kỳ sôi động, xuất sắc. Đừng nhầm với 'out of the woods' nghĩa là hết nguy hiểm.
Examples
You don't have to pay the fine—you are off the hook.
Bạn không phải trả tiền phạt đâu—bạn đã **thoát khỏi rắc rối** rồi.
The teacher said I was off the hook for the missing homework.
Cô giáo bảo tôi **thoát khỏi trách nhiệm** vì thiếu bài tập.
After they caught the real thief, I was off the hook.
Sau khi bắt được tên trộm thật, tôi **thoát khỏi rắc rối**.
My parents found out it was my brother’s fault, so I’m off the hook now.
Bố mẹ tôi phát hiện ra là lỗi của anh tôi, nên tôi **thoát nạn** rồi.
That concert last night was off the hook!
Buổi hòa nhạc tối qua **cực chất**!
We thought we'd have to work overtime, but our boss let us off the hook early.
Tưởng phải làm thêm giờ, mà sếp đã cho chúng tôi **thoát nạn** sớm.