아무 단어나 입력하세요!

"off season" in Vietnamese

mùa thấp điểm

Definition

Khoảng thời gian trong năm khi lượng khách hoặc hoạt động trong du lịch, thể thao hoặc kinh doanh giảm xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, du lịch, thể thao. Trái nghĩa với 'mùa cao điểm'. Các cụm như 'giá mùa thấp điểm' rất phổ biến.

Examples

Hotel prices are lower off season.

Giá khách sạn rẻ hơn vào **mùa thấp điểm**.

Many shops close during the off season.

Nhiều cửa hàng đóng cửa vào **mùa thấp điểm**.

The beach is quiet in the off season.

Bãi biển yên tĩnh vào **mùa thấp điểm**.

Flights are a lot cheaper if you travel off season.

Vé máy bay rẻ hơn nhiều nếu bạn đi du lịch vào **mùa thấp điểm**.

Locals say the city is best enjoyed off season when it's not crowded.

Người dân địa phương nói thành phố thú vị nhất vào **mùa thấp điểm** khi không đông đúc.

Some tourist attractions close early off season, so check before you go.

Một số điểm du lịch đóng cửa sớm vào **mùa thấp điểm**, nên hãy kiểm tra trước khi đi.