"off pat" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn biết điều gì đó 'thuộc lòng', bạn nhớ rất kỹ và có thể nói ra hoặc làm mà không cần nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Off pat' là thành ngữ tiếng Anh Anh, mang ý không trang trọng, tương tự 'by heart' ở tiếng Anh Mỹ. Thường dùng cho bài phát biểu, thông tin thuộc lòng, không dùng cho kỹ năng cơ thể.
Examples
She recited the poem off pat in front of the class.
Cô ấy đã đọc bài thơ **thuộc lòng** trước cả lớp.
I know my phone number off pat.
Tôi biết số điện thoại của mình **thuộc lòng**.
The waiters know the menu off pat.
Các nhân viên phục vụ biết thực đơn **thuộc lòng**.
He can reel off statistics off pat during any meeting.
Anh ấy có thể đọc vanh vách số liệu **thuộc lòng** trong bất kỳ cuộc họp nào.
Don’t worry, I’ve got the directions off pat.
Đừng lo, tôi đã nhớ kỹ đường đi **thuộc lòng** rồi.
You need to know your pitch off pat before you go in there.
Bạn cần nhớ bài thuyết trình của mình **thuộc lòng** trước khi vào đó.