아무 단어나 입력하세요!

"of the sort" in Vietnamese

loại đónhư vậy

Definition

Dùng để chỉ những điều, người, hoặc tình huống tương tự như đã nói đến trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói chung chung. 'Không có gì như vậy' thường dùng để phủ nhận mạnh mẽ. Hiếm khi dùng trong hội thoại cực kỳ thân mật.

Examples

I have never seen anything of the sort before.

Tôi chưa từng thấy bất cứ điều gì **loại đó** trước đây.

Please do not say things of the sort again.

Xin đừng nói những điều **như vậy** nữa.

Do you sell books of the sort we discussed?

Bạn có bán những cuốn sách **loại đó** mà chúng ta đã thảo luận không?

He claims he never said anything of the sort.

Anh ấy nói rằng chưa từng nói gì **loại đó**.

If you hear rumors of the sort going around, just ignore them.

Nếu bạn nghe những tin đồn **như vậy** lan truyền, hãy bỏ qua chúng.

We don't usually get requests of the sort, but we'll see what we can do.

Chúng tôi thường không nhận được những yêu cầu **loại đó**, nhưng sẽ xem mình có thể làm gì.