"of one mind" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều người hoàn toàn đồng ý hoặc cùng quan điểm về một vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản hoặc lời nói trang trọng, chỉ sự thống nhất tuyệt đối trong nhóm. Gần nghĩa với 'cùng một ý chí', ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The whole team was of one mind about the project.
Cả đội hoàn toàn **đồng lòng** về dự án này.
We are of one mind on this decision.
Chúng tôi **đồng lòng** về quyết định này.
The parents and teachers were of one mind about keeping the school open.
Phụ huynh và giáo viên đều **cùng một ý kiến** về việc giữ trường hoạt động.
It’s rare to see everyone at the meeting of one mind.
Hiếm khi thấy mọi người trong cuộc họp đều **đồng lòng**.
We're finally of one mind on the color for the living room!
Cuối cùng chúng tôi đã **đồng lòng** chọn màu cho phòng khách!
Don’t worry—we’re all of one mind about what to do next.
Đừng lo—chúng tôi đều **đồng lòng** về bước tiếp theo.