아무 단어나 입력하세요!

"of interest" in Vietnamese

đáng quan tâmcó ý nghĩa

Definition

Một điều 'đáng quan tâm' nghĩa là nó quan trọng, hữu ích hoặc thu hút sự chú ý. Cụm này thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo cáo, nghiên cứu, và bối cảnh học thuật; tránh sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Hay đi với 'of interest to...'; không giống 'interested' (cảm xúc cá nhân).

Examples

This topic is of interest to many scientists.

Chủ đề này **đáng quan tâm** đối với nhiều nhà khoa học.

We only collect data of interest to our study.

Chúng tôi chỉ thu thập dữ liệu **đáng quan tâm** cho nghiên cứu của mình.

Are there any points of interest on this tour?

Có điểm nào **đáng quan tâm** trong chuyến tham quan này không?

Nothing in the report was particularly of interest to me.

Không có gì trong báo cáo thực sự **đáng quan tâm** đối với tôi.

Is this new policy of interest to students?

Chính sách mới này có **đáng quan tâm** đối với sinh viên không?

Let me know if anything here is of interest to you.

Cho tôi biết nếu có gì ở đây **đáng quan tâm** với bạn nhé.