아무 단어나 입력하세요!

"of choice" in Vietnamese

ưa thíchđược chọn

Definition

Dùng để nói về thứ được nhiều người chọn hoặc thích nhất trong số các lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt sau danh từ, ví dụ: 'nhà hàng ưa thích'. Không giống 'favorite', nó nhấn mạnh sự phù hợp với hoàn cảnh hoặc số đông.

Examples

Pizza is my dinner of choice.

Pizza là bữa tối **ưa thích** của tôi.

Water is the drink of choice for athletes.

Nước là đồ uống **ưa thích** của các vận động viên.

This is the method of choice for testing.

Đây là phương pháp **ưa thích** để kiểm tra.

Coffee shops are his spots of choice for studying.

Quán cà phê là nơi **ưa thích** để anh ấy học bài.

For many, the smartphone is the device of choice.

Đối với nhiều người, điện thoại thông minh là thiết bị **ưa thích**.

Travelers' of choice airline offers extra legroom.

Hãng hàng không **ưa thích** của khách du lịch có chỗ duỗi chân rộng hơn.