"of all the nerve" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi bạn thấy sốc hoặc bực bội vì ai đó hành động quá táo bạo hay thiếu tôn trọng. Thể hiện sự bất ngờ trước sự vô duyên hoặc hỗn xược của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hay dùng khi bạn thấy ai đó quá táo bạo hoặc trơ trẽn. Có thể thay bằng "Thật không biết xấu hổ" hoặc "Gan thật" tuỳ ngữ cảnh.
Examples
Of all the nerve, he parked in my spot again!
**Quá đáng thật**, anh ta lại đỗ xe vào chỗ của mình!
She told the boss I was late—of all the nerve!
Cô ấy nói với sếp là tôi đến muộn—**thật là trơ trẽn**!
Of all the nerve, he didn't even say thank you.
**Quá đáng thật**, anh ta còn không cảm ơn nữa.
You took my lunch from the fridge? Of all the nerve!
Bạn lấy bữa trưa của tôi trong tủ lạnh à? **Thật quá đáng!**
Of all the nerve—she borrowed my jacket and spilled coffee on it, then said nothing.
**Thật quá đáng**—cô ấy mượn áo khoác của mình, làm đổ cà phê rồi cũng không nói gì.
I can't believe he complained about the gift. Of all the nerve!
Không thể tin nổi anh ta còn phàn nàn về món quà. **Thật là trơ trẽn!**