아무 단어나 입력하세요!

"oesophagus" in Vietnamese

thực quản

Definition

Thực quản là ống dẫn nối giữa miệng và dạ dày, giúp vận chuyển thức ăn và nước sau khi nuốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thực quản' là từ chuyên ngành dùng trong y học hoặc sinh học; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Food travels down the oesophagus to the stomach.

Thức ăn đi xuống **thực quản** đến dạ dày.

The oesophagus is about 25 centimeters long in adults.

**Thực quản** ở người lớn dài khoảng 25 cm.

Problems with the oesophagus can make swallowing difficult.

Vấn đề với **thực quản** có thể khiến việc nuốt trở nên khó khăn.

Acid reflux can damage the oesophagus over time.

Trào ngược axit có thể làm tổn thương **thực quản** theo thời gian.

Doctors use a camera to look inside the oesophagus during some tests.

Bác sĩ dùng máy ảnh để quan sát bên trong **thực quản** trong một số xét nghiệm.

If your oesophagus gets inflamed, it can hurt to eat or drink.

Nếu **thực quản** bị viêm, việc ăn uống sẽ gây đau.