"odour" in Vietnamese
Definition
Bất kỳ mùi nào, đặc biệt là mùi mạnh hoặc khó chịu. Chỉ những mùi có thể cảm thấy trong không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Odour' là cách viết kiểu Anh; 'odor' dùng trong tiếng Mỹ. Thường nói về mùi khó chịu nhưng cũng có thể trung tính; dùng trong các cụm như 'body odour', 'strange odour', khá trang trọng hơn 'smell'.
Examples
There was a strong odour in the kitchen.
Trong bếp có một **mùi** rất mạnh.
The flowers had a sweet odour.
Những bông hoa có **mùi** ngọt ngào.
She noticed an unpleasant odour coming from the bin.
Cô ấy nhận thấy một **mùi** khó chịu từ thùng rác.
Do you smell that odd odour in the hallway?
Bạn có ngửi thấy **mùi** lạ đó ngoài hành lang không?
After the rain, there’s a fresh odour in the air.
Sau cơn mưa, không khí có **mùi** tươi mới.
His shirt had a musty odour after the gym.
Sau khi tập gym, áo của anh ấy có **mùi** ẩm mốc.