"odin" in Vietnamese
Definition
Odin là vị thần tối cao trong thần thoại Bắc Âu, gắn liền với trí tuệ, chiến tranh, thi ca và cái chết.
Usage Notes (Vietnamese)
"Odin" chỉ dùng khi nói về thần thoại Bắc Âu, truyện giả tưởng hoặc những chủ đề liên quan. Luôn viết hoa như tên riêng. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Odin is the king of the Norse gods.
**Odin** là vua của các vị thần Bắc Âu.
Many stories in mythology feature Odin.
Nhiều câu chuyện thần thoại nhắc đến **Odin**.
Odin is known for his wisdom.
**Odin** nổi tiếng vì sự thông thái của mình.
In Marvel movies, Odin is Thor's father.
Trong phim Marvel, **Odin** là cha của Thor.
Some people wear necklaces with Odin’s symbol for protection.
Một số người đeo dây chuyền có biểu tượng của **Odin** để cầu bảo vệ.
When I read about Norse legends, Odin always stands out as the most interesting character.
Mỗi khi đọc về truyền thuyết Bắc Âu, **Odin** luôn nổi bật là nhân vật thú vị nhất.