"odd duck" in Vietnamese
Definition
Người có cách nghĩ hoặc hành động khác thường, được xem là khác biệt với mọi người xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật, mang tính chọc ghẹo hoặc trìu mến chứ không phải để chê bai.
Examples
My uncle is an odd duck who collects old radios.
Chú tôi là một **người kỳ quặc**, ông ấy sưu tập radio cũ.
Jenny is an odd duck because she talks to her plants every day.
Jenny là một **người kỳ quặc** vì cô ấy nói chuyện với cây mỗi ngày.
Our teacher is an odd duck, but we like her stories.
Thầy giáo của chúng tôi là một **người kỳ quặc**, nhưng chúng tôi thích những câu chuyện của cô ấy.
You’ll love Mark—he’s an odd duck, but in the best way!
Bạn sẽ thích Mark – anh ấy là một **người kỳ quặc**, nhưng theo cách dễ thương nhất!
I’ve always been an odd duck in my family, and I’m okay with that.
Tôi luôn là một **người kỳ quặc** trong gia đình mình, và tôi cảm thấy ổn về điều đó.
He’s a bit of an odd duck—he wears shorts in winter and eats cereal for dinner.
Anh ấy là một **người kỳ quặc**—mặc quần đùi vào mùa đông và ăn ngũ cốc vào bữa tối.