아무 단어나 입력하세요!

"oda" in Vietnamese

thơ ca ngợithơ ode

Definition

Thơ ca ngợi là một thể loại thơ thường dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự tôn kính đối với ai đó, điều gì đó hoặc một ý tưởng. Thường được viết bằng phong cách trang trọng và trữ tình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thơ ca ngợi' dùng trong văn học hoặc môi trường trang trọng, thường đi với các động từ như 'viết', 'sáng tác'. Không dùng cho các bài thơ thông thường hằng ngày. Phân biệt với 'bài hát' (song).

Examples

The poet wrote an ode to spring.

Nhà thơ đã viết một **thơ ca ngợi** mùa xuân.

An ode usually has a serious and respectful tone.

Một **thơ ca ngợi** thường có giọng điệu trang trọng và kính trọng.

Have you ever read an ode about friendship?

Bạn đã từng đọc **thơ ca ngợi** về tình bạn chưa?

Many classic poets composed an ode to honor their heroes.

Nhiều nhà thơ cổ điển đã sáng tác **thơ ca ngợi** để tôn vinh anh hùng của họ.

That song is basically an ode to freedom.

Bài hát đó thực ra là một **thơ ca ngợi** tự do.

He read his new ode aloud at the poetry night.

Anh ấy đã đọc to **thơ ca ngợi** mới của mình tại đêm thơ.