"octaves" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'quãng tám'. Trong âm nhạc, đây là khoảng cách giữa hai nốt có tần số gấp đôi hoặc một nửa nhau, hoặc chuỗi 8 nốt giữa hai âm đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh âm nhạc, như ‘chơi ở các quãng tám khác nhau’ hoặc ‘hát cao hơn hai quãng tám’. Không nhầm với 'octet' (nhóm 8 nhạc công).
Examples
The piano can play many octaves.
Đàn piano có thể chơi nhiều **quãng tám**.
She sang two octaves higher than the melody.
Cô ấy hát cao hơn giai điệu hai **quãng tám**.
The song covers three octaves.
Bài hát này bao gồm ba **quãng tám**.
Some singers have incredible ranges and can hit notes in several octaves.
Một số ca sĩ có quãng giọng tuyệt vời và có thể lên nốt ở nhiều **quãng tám**.
If you move your hands up the keyboard, you go to higher octaves.
Nếu di chuyển tay lên bàn phím, bạn sẽ vào **quãng tám** cao hơn.
He likes to experiment with different octaves to make his music sound unique.
Anh ấy thích thử nghiệm với các **quãng tám** khác nhau để khiến âm nhạc của mình độc đáo hơn.