아무 단어나 입력하세요!

"octaves" in Vietnamese

quãng tám

Definition

Dạng số nhiều của 'quãng tám'. Trong âm nhạc, đây là khoảng cách giữa hai nốt có tần số gấp đôi hoặc một nửa nhau, hoặc chuỗi 8 nốt giữa hai âm đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh âm nhạc, như ‘chơi ở các quãng tám khác nhau’ hoặc ‘hát cao hơn hai quãng tám’. Không nhầm với 'octet' (nhóm 8 nhạc công).

Examples

The piano can play many octaves.

Đàn piano có thể chơi nhiều **quãng tám**.

She sang two octaves higher than the melody.

Cô ấy hát cao hơn giai điệu hai **quãng tám**.

The song covers three octaves.

Bài hát này bao gồm ba **quãng tám**.

Some singers have incredible ranges and can hit notes in several octaves.

Một số ca sĩ có quãng giọng tuyệt vời và có thể lên nốt ở nhiều **quãng tám**.

If you move your hands up the keyboard, you go to higher octaves.

Nếu di chuyển tay lên bàn phím, bạn sẽ vào **quãng tám** cao hơn.

He likes to experiment with different octaves to make his music sound unique.

Anh ấy thích thử nghiệm với các **quãng tám** khác nhau để khiến âm nhạc của mình độc đáo hơn.