"octane" in Vietnamese
Definition
Một hợp chất hóa học có trong xăng, dùng để đánh giá khả năng chống kích nổ của nhiên liệu khi sử dụng trong động cơ. Thường thấy dưới dạng 'chỉ số octan' tại cây xăng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Octan' thường dùng khi nói về chất lượng xăng, như 'xăng octan cao'. Đây là thuật ngữ kỹ thuật, hay gặp ở trạm xăng hoặc ngành hóa học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'octagon' (hình học).
Examples
This gasoline has a high octane rating.
Loại xăng này có chỉ số **octan** cao.
Engine performance improves with better octane fuel.
Hiệu suất động cơ cải thiện khi dùng nhiên liệu **octan** tốt hơn.
The octane number is shown on the gas pump.
Số **octan** được hiển thị trên cột bơm xăng.
Should I pay extra for premium octane gas?
Có nên trả thêm tiền cho xăng **octan** cao không?
Some sports cars need higher octane to avoid engine knocks.
Một số xe thể thao cần **octan** cao hơn để tránh kích nổ động cơ.
This brand advertises its fuel as ultra-high octane for performance.
Thương hiệu này quảng cáo nhiên liệu của họ là **octan** siêu cao dành cho hiệu suất.