아무 단어나 입력하세요!

"occupies" in Vietnamese

chiếmchiếm giữ

Definition

Từ này diễn tả việc chiếm không gian, thời gian, vị trí hoặc giữ sự chú ý của ai đó. Cũng có thể dùng khi ai đó sử dụng hoặc ở trong một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính, thường nói về không gian, vị trí hoặc thời gian. Đừng dùng cho trường hợp thân mật khi nói ai đó chỉ đang ở đâu đó.

Examples

The sofa occupies most of the living room.

Chiếc ghế sofa **chiếm** hầu hết không gian phòng khách.

The meeting occupies two hours every week.

Cuộc họp này **chiếm** hai tiếng mỗi tuần.

She occupies the office in the corner.

Cô ấy **chiếm giữ** văn phòng ở góc.

His work completely occupies his mind these days.

Gần đây công việc của anh ấy hoàn toàn **chiếm** tâm trí anh.

The new supermarket occupies the spot where the old library was.

Siêu thị mới **chiếm** chỗ cũ của thư viện.

My little brother always occupies my computer when I need it most.

Em trai tôi luôn **chiếm** máy tính của tôi vào lúc tôi cần nhất.