"occupants" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc động vật đang sinh sống, sử dụng hoặc có mặt tại một nơi như nhà cửa, phương tiện hoặc phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như 'building occupants', 'occupants of the car'. Không nhất thiết là chủ sở hữu, chỉ cần có mặt ở đó.
Examples
All occupants of the building must leave in case of fire.
Tất cả các **người ở** trong toà nhà phải rời đi khi có cháy.
The car had three occupants when it arrived.
Chiếc xe có ba **hành khách** khi đến nơi.
The new house has its first occupants this week.
Ngôi nhà mới có những **người ở** đầu tiên trong tuần này.
Police confirmed all the occupants of the bus were safe after the accident.
Cảnh sát xác nhận tất cả các **hành khách** trên xe buýt đều an toàn sau tai nạn.
The previous occupants left some furniture behind.
Các **người ở** trước đã để lại một số đồ đạc.
We're still waiting to hear from the other occupants of the apartment.
Chúng tôi vẫn đang chờ phản hồi từ các **người ở** khác trong căn hộ.