아무 단어나 입력하세요!

"occipital" in Vietnamese

chẩm

Definition

Liên quan đến phần sau của đầu hoặc xương phía dưới sau sọ.

Usage Notes (Vietnamese)

'chẩm' thường dùng trong y khoa hoặc giải phẫu như 'xương chẩm', 'thùy chẩm'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The occipital bone is at the back of the skull.

Xương **chẩm** nằm ở phía sau hộp sọ.

Your occipital lobe helps you see.

Thùy **chẩm** giúp bạn nhìn thấy.

He injured his occipital area in the fall.

Anh ấy bị thương ở vùng **chẩm** khi ngã.

A neurologist explained the function of the occipital lobe to me.

Bác sĩ thần kinh đã giải thích chức năng của thùy **chẩm** cho tôi.

Some people experience occipital headaches after working on computers.

Một số người bị đau đầu **chẩm** sau khi làm việc với máy tính.

If you hit the back of your head, you might bruise your occipital bone.

Nếu bạn bị va vào sau đầu, bạn có thể bị bầm xương **chẩm**.