아무 단어나 입력하세요!

"occidental" in Vietnamese

phương Tây

Definition

Liên quan đến các quốc gia hoặc nền văn hóa phương Tây, chủ yếu là châu Âu và châu Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và thường dùng trong lĩnh vực học thuật hoặc văn hóa. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt chủ yếu dùng 'Tây' thay vì 'phương Tây' ở dạng này.

Examples

The occidental nations often have similar holidays.

Các quốc gia **phương Tây** thường có những ngày lễ tương tự nhau.

He studies occidental philosophy at university.

Anh ấy học triết học **phương Tây** ở trường đại học.

The museum displays occidental art.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật **phương Tây**.

Her research focuses on the differences between occidental and oriental medicine.

Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào sự khác biệt giữa y học **phương Tây** và phương Đông.

You can see occidental influences in the city’s modern architecture.

Bạn có thể thấy ảnh hưởng **phương Tây** trong kiến trúc hiện đại của thành phố.

Many occidental customs seem strange to people from other parts of the world.

Nhiều tập quán **phương Tây** có vẻ lạ lẫm với những người đến từ các nơi khác trên thế giới.